Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng tác
- 2. tạo ra
- 3. viết
Usage notes
Collocations
Common objects: 文学作品 (literary works), 音乐 (music), 艺术作品 (artworks).
Common mistakes
Do not use 创作 for creating physical objects like furniture; use 制作 (zhìzuò) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在 创作 一部小说。
He is writing a novel.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.