Bỏ qua đến nội dung

创始人

chuàng shǐ rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người sáng lập
  2. 2. người khởi xướng
  3. 3. người sáng tạo

Usage notes

Common mistakes

注意不要将“创始人”与“发明人”混淆,“发明人”指创造新技术或物品的人。

Formality

“创始人”用于正式场合,描述公司、组织等的创建者。在口语中常用“创办人”或“创立者”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是这家公司的 创始人
He is the founder of this company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.