Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người sáng lập
- 2. người khởi xướng
- 3. người sáng tạo
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意不要将“创始人”与“发明人”混淆,“发明人”指创造新技术或物品的人。
Formality
“创始人”用于正式场合,描述公司、组织等的创建者。在口语中常用“创办人”或“创立者”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是这家公司的 创始人 。
He is the founder of this company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.