Bỏ qua đến nội dung

创造

chuàng zào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng tạo
  2. 2. tạo ra
  3. 3. đặt ra

Usage notes

Collocations

“创造”常与“机会”、“条件”、“环境”等搭配,表示通过努力使某事物产生或出现。

Common mistakes

“创造”常与抽象名词搭配(如“奇迹”、“纪录”),而“制造”多接具体名词或负面事件(如“制造麻烦”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
劳动 创造 了人类。
Labor created mankind.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.