初次

chū cì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. for the first time
  2. 2. first (meeting, attempt etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
初次 見面。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13117522)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.