Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

删减

shān jiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to abridge (a text)
  2. 2. to edit out (of a movie)
  3. 3. to cut back (a budget, a curriculum)