删除
shān chú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xóa
- 2. hủy bỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
删除通常用于具体事物如文件、文字,而取消用于抽象事物如计划、预约。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 删除 这个文件。
Please delete this file.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.