Bỏ qua đến nội dung

判决

pàn jué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. án quyết
  2. 2. quyết định
  3. 3. xét xử

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

误用:不能说“我判决去吃面条”,应说“我决定去吃面条”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他对 判决 不服,决定上诉。
He was not satisfied with the verdict and decided to appeal.
法院的 判决 很公正。
The court's verdict is very just.
法院撤销了原来的 判决
The court revoked the original judgment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.