判刑
pàn xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sentence (to prison etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为受贿被 判刑 了。
He was sentenced for accepting bribes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.