Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lợi nhuận
- 2. lợi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 获得 (obtain) or 追求 (pursue), as in 获得利润.
Common mistakes
利润 is uncountable in Chinese; do not say 一个利润.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司的 利润 很高。
This company's profits are very high.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.