Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lợi
  2. 2. lợi ích
  3. 3. lợi nhuận

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我來自義大 ,會說義大 文。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1545749)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 利

不利
bù lì

không có lợi

便利
biàn lì

tiện lợi

便利店
biàn lì diàn

cửa hàng tiện lợi

利害
lì hài

ưu điểm và nhược điểm

利害
lì hai

khủng khiếp

利息
lì xī

lãi suất

利润
lì rùn

lợi nhuận

利率
lì lǜ

lãi suất

利用
lì yòng

sử dụng

利益
lì yì

lợi ích

利索
lì suo

nhanh nhẹn

胜利
shèng lì

chiến thắng

吉利
jí lì

Geely

名利
míng lì

danh vọng và lợi lộc

失利
shī lì

thua

专利
zhuān lì

bằng sáng chế

急功近利
jí gōng jìn lì

mong muốn lợi ích ngay lập tức

损人利己
sǔn rén lì jǐ

đem lại lợi ích cho bản thân mà tổn hại người khác

暴利
bào lì

lợi nhuận khổng lồ

有利
yǒu lì

có lợi

有利于
yǒu lì yú

có lợi cho

权利
quán lì

quyền lợi

水利
shuǐ lì

công trình thủy lợi

流利
liú lì

thuần thục

盈利
yíng lì

lợi nhuận

福利
fú lì

lợi ích

自私自利
zì sī zì lì

tự tư tự lợi

锋利
fēng lì

sắc bén

顺利
shùn lì

suôn sẻ

一本万利
yī běn wàn lì

một vốn bốn lời

三得利
sān dé lì

Suntory

不吉利
bù jí lì

điềm gở

不当得利
bù dàng dé lì

chiếm đoạt bất chính

不知利害
bù zhī lì hài

xem 不知好歹

干净利落
gān jìng lì luo

sạch sẽ gọn gàng

干脆利索
gān cuì lì suo

xem 乾脆利落|干脆利落

干脆利落
gān cuì lì luo

dứt khoát, gọn gàng

互利
hù lì

tương hỗ cùng có lợi

亚利安娜
yà lì ān nà

Ariane (tên lửa không gian của Pháp)

亚利桑纳州
yà lì sāng nà zhōu

tiểu bang Arizona

亚利桑那
yà lì sāng nà

Arizona

亚利桑那州
yà lì sāng nà zhōu

Arizona

亚比利尼
yà bǐ lì ní

A-bi-len

亚美利加
yà měi lì jiā

châu Mỹ

亚美利加洲
yà měi lì jiā zhōu

châu Mỹ

亨利
hēng lì

Henri

亨利·哈德逊
hēng lì · hā dé xùn

Henry Hudson

亨利五世
hēng lì wǔ shì

Henry V (1387-1422), vị vua chiến binh nước Anh, người chiến thắng trong trận Agincourt

人口红利
rén kǒu hóng lì

lợi tức nhân khẩu học

人民利益
rén mín lì yì

lợi ích của nhân dân

人民基本权利
rén mín jī běn quán lì

quyền cơ bản của nhân dân

仁言利博
rén yán lì bó

Lời nhân từ có lợi cho mọi người

代利斯
dài lì sī

Dallys, cảng biển và căn cứ hải quân của Algeria

以利亚撒
yǐ lì yà sā

Ê-lê-a-sa

以利亚敬
yǐ lì yà jìng

Ê-li-a-kim

以利于
yǐ lì yú

để có lợi cho

以马内利
yǐ mǎ nèi lì

Em-ma-nu-ên

伊利亚特
yī lì yà tè

Iliad

伊利埃斯库
yī lì āi sī kù

Iliescu

伊利格瑞
yī lì gé ruì

Luce Irigaray (1930-), nhà phân tâm học và nhà nữ quyền người Pháp

伊利湖
yī lì hú

Hồ Erie

伊利诺
yī lì nuò

Illinois

伊利诺伊
yī lì nuò yī

Illinois

伊利诺伊州
yī lì nuò yī zhōu

bang Illinois

伊利诺州
yī lì nuò zhōu

bang Illinois

伊比利亚
yī bǐ lì yà

bán đảo Iberia

伊比利亚半岛
yī bǐ lì yà bàn dǎo

Bán đảo Iberia

伯克利
bó kè lì

Berkeley

伯利恒
bó lì héng

Bết-lê-hem

伯利兹
bó lì zī

Bê-li-xê

伯里克利
bó lǐ kè lì

Pericles (khoảng 495-429 TCN), nhà chiến lược và chính trị gia người Athens trước và trong cuộc chiến tranh Peloponnesus

伽利略
jiā lì lüe4

Galileo Galilei

伽利略·伽利雷
jiā lì lüe4 · jiā lì léi

Galileo Galilei

伽利略号
jiā lì lüe4 hào

tàu thăm dò Galileo

低利
dī lì

lãi suất thấp

低利贷款
dī lì dài kuǎn

khoản vay lãi suất thấp

佛舍利
fó shè lì

xá lợi Phật

佳利酿
jiā lì niàng

Carignan (giống nho)

便利性
biàn lì xìng

tiện lợi

便利贴
biàn lì tiē

giấy ghi chú dính

便民利民
biàn mín lì mín

tiện dân lợi dân

保利科技有限公司
bǎo lì kē jì yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Công nghệ Poly

保加利亚
bǎo jiā lì yà

Bun-ga-ri

修水利
xiū shuǐ lì

thủy lợi

俾利
bǐ lì

tạo điều kiện

杰利蝾螈
jié lì róng yuán

gian lận phân chia khu vực bầu cử

克利夫兰
kè lì fū lán

Cleveland

克利斯朵夫
kè lì sī duǒ fū

Christopher

儿童权利公约
ér tóng quán lì gōng yuē

Công ước về Quyền trẻ em

公民权利
gōng mín quán lì

quyền công dân

公民权利和政治权利国际公约
gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē

Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị

共同利益
gòng tóng lì yì

lợi ích chung

再利用
zài lì yòng

tái sử dụng

凯利
kǎi lì

Kelly

切尔诺贝利
qiē ěr nuò bèi lì

Chernobyl

利事
lì shì

lì xì

利什曼病
lì shí màn bìng

bệnh leishmania

利他
lì tā

vị tha

利他主义
lì tā zhǔ yì

lòng vị tha

利他林
lì tā lín

Ritalin (tên thương hiệu)

利他能
lì tā néng

Ritalin (tên thương hiệu)

利他行为
lì tā xíng wéi

hành vi vị tha

利他灵
lì tā líng

Ritalin (tên thương hiệu)

利令智昏
lì lìng zhì hūn

lợi lệnh trí hôn

利伯曼
lì bó màn

Liberman, Lieberman hoặc Liebermann (tên)

利伯维尔
lì bó wéi ěr

Libreville, thủ đô của Gabon

利刀
lì dāo

dao sắc

利刃
lì rèn

lưỡi dao sắc

利剑
lì jiàn

kiếm sắc

利勒哈默尔
lì lè hā mò ěr

Lillehammer (thành phố ở Na Uy)

利口酒
lì kǒu jiǔ

rượu mùi

利古里亚
lì gǔ lǐ yà

Liguria

利器
lì qì

vũ khí sắc bén

利国利民
lì guó lì mín

có lợi cho nước và dân

利基
lì jī

lợi thế cạnh tranh

利多卡因
lì duō kǎ yīn

lidocain

利奈唑胺
lì nài zuò àn

linezolid

利好
lì hǎo

thuận lợi

利害攸关
lì hài yōu guān

liên quan đến lợi hại

利害冲突
lì hài chōng tū

xung đột lợi ích

利害关系
lì hài guān xi

quyền lợi liên quan

利害关系人
lì hài guān xi rén

người có quyền lợi liên quan

利害关系方
lì hài guān xi fāng

bên liên quan

利尿
lì niào

lợi tiểu

利尿剂
lì niào jì

thuốc lợi tiểu

利川
lì chuān

Lợi Xuyên, thành phố cấp huyện thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi, Hồ Bắc

利川市
lì chuān shì

Lợi Xuyên

利己
lì jǐ

ích kỷ

利己主义
lì jǐ zhǔ yì

chủ nghĩa vị kỷ

利市
lì shì

lợi nhuận kinh doanh; may mắn; tiền lì xì ngày lễ

利弊
lì bì

lợi hại

利得
lì dé

lợi nhuận

利得税
lì dé shuì

thuế lợi tức

利息率
lì xi lǜ

lãi suất

利欲
lì yù

lòng tham

利欲心
lì yù xīn

lòng tham

利欲熏心
lì yù xūn xīn

lòng tham làm mù quáng

利手
lì shǒu

tay thuận

利于
lì yú

có lợi cho

利是
lì shì

xem 利事

利未记
lì wèi jì

Sách Lê-vi Ký

利乐包
lì lè bāo

hộp giấy (đựng sữa hoặc nước trái cây)

利权
lì quán

quyền lợi kinh tế

利比亚
lì bǐ yà

Libya

利比里亚
lì bǐ lǐ yà

Liberia

利津
lì jīn

huyện Lợi Tân

利津县
lì jīn xiàn

huyện Lợi Tân

利润率
lì rùn lǜ

tỷ suất lợi nhuận

利爪
lì zhǎo

móng vuốt sắc nhọn

利物浦
lì wù pǔ

Liverpool (Anh)

利率
lì lǜ

lãi suất

利玛窦
lì mǎ dòu

Matteo Ricci (1552-1610), nhà truyền giáo Dòng Tên và dịch giả tại Trung Quốc thời Minh

利益输送
lì yì shū sòng

lợi ích nhóm

利益集团
lì yì jí tuán

nhóm lợi ích

利眠宁
lì mián níng

chlordiazepoxide

利禄
lì lù

lợi lộc và chức vụ

利禄薰心
lì lù xūn xīn

lòng tham lợi lộc

利纳克斯
lì nà kè sī

Linux (hệ điều hành)

利维坦
lì wéi tǎn

lê-vi-a-than

利兹
lì zī

Leeds

利落
lì luo

nhanh nhẹn, gọn gàng

利诱
lì yòu

dụ dỗ bằng lợi ích

利贴
lì tiē

giấy ghi chú dán

利宾纳
lì bīn nà

Ribena

利辛
lì xīn

huyện Lợi Tân

利辛县
lì xīn xiàn

huyện Lợi Tân

利通区
lì tōng qū

quận Lợi Thông

利钱
lì qián

tiền lãi

利隆圭
lì lóng guī

Lilongwe, thủ đô của Malawi

利雅得
lì yǎ dé

Riyadh, thủ đô của Ả Rập Xê Út

利马
lì mǎ

Lima, thủ đô của Peru

利马窦
lì mǎ dòu

Matteo Ricci (1552-1610), nhà truyền giáo Dòng Tên và dịch giả tại Trung Quốc thời Minh

利马索尔
lì mǎ suǒ ěr

Limassol, Síp

利默里克
lì mò lǐ kè

Limerick, Ireland

创利
chuàng lì

tạo lợi nhuận

功利
gōng lì

ích lợi

功利主义
gōng lì zhǔ yì

chủ nghĩa vị lợi

功名利禄
gōng míng lì lù

công danh lợi lộc

加利利
jiā lì lì

Ga-li-lê

加利福尼亚
jiā lì fú ní yà

California

加利福尼亚大学
jiā lì fú ní yà dà xué

Đại học California

加利福尼亚大学洛杉矶分校
jiā lì fú ní yà dà xué luò shān jī fēn xiào

Đại học California, Los Angeles

加利福尼亚州
jiā lì fú ní yà zhōu

California

加利福尼亚理工学院
jiā lì fú ní yà lǐ gōng xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

加利肋亚
jiā lì lèi yà

Ga-li-lê

加利西亚
jiā lì xī yà

Galicia

加那利群岛
jiā nà lì qún dǎo

Quần đảo Canary

勃利
bó lì

huyện Bột Lợi

勃利县
bó lì xiàn

huyện Bột Lợi

胜利在望
shèng lì zài wàng

chiến thắng trong tầm tay

胜利者
shèng lì zhě

người chiến thắng

势利
shì lì

hách dịch

势利小人
shì li xiǎo rén

kẻ hợm hĩnh

势利眼
shì lì yǎn

tự tư tự lợi

匈牙利
xiōng yá lì

Hungary

匈牙利语
xiōng yá lì yǔ

tiếng Hungary

匝加利亚
zā jiā lì yà

Xê-ca-ri-a

南澳大利亚州
nán ào dà lì yà zhōu

Nam Úc

博德利图书馆
bó dé lì tú shū guǎn

Thư viện Bodleian (Oxford)

卡利亚里
kǎ lì yà lǐ

Cagliari, Sardinia