Bỏ qua đến nội dung

利益

lì yì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lợi ích
  2. 2. lợi lộc
  3. 3. lợi

Usage notes

Collocations

利益常与“损害”“维护”“追求”“共同”等词搭配。

Formality

“利益”多用于正式或书面语境,口语中更常用“好处”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
消费者有权保护自己的 利益
Consumers have the right to protect their own interests.
这件事关系到我的切身 利益
This matter concerns my vital interests.
我们应该维护公司的 利益
We should protect the company's interests.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 利益