Bỏ qua đến nội dung

利索

lì suo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh nhẹn
  2. 2. lẹ
  3. 3. tháo vát

Usage notes

Collocations

常搭配“办事利索”“动作利索”“说话利索”,较少单独修饰名词。

Common mistakes

利索通常用于描述动作、做事风格,不用于描述思维或性格。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他做事很 利索
He does things very nimbly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 利索