利马窦

lì mǎ dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Matteo Ricci (1552-1610), Jesuit missionary and translator in Ming China
  2. 2. erroneous spelling of 利瑪竇|利玛窦