Bỏ qua đến nội dung

别人

bié ren
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người khác
  2. 2. người khác nhau
  3. 3. người khác biệt

Usage notes

Collocations

Often used with 帮助 (help), 关心 (care for), or 打扰 (disturb), e.g., 帮助别人 (help others).

Common mistakes

Do not confuse 别人 (other people) with 别 (don't). 别人 is a two-syllable pronoun.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
不要泄露 别人 的秘密。
Do not divulge other people's secrets.
不要讥笑 别人 的错误。
Don't sneer at others' mistakes.
他对 别人 要求很过分。
His demands on others are excessive.
我不在意 别人 怎么说。
I don't care what others say.
他总爱挖苦 别人 ,大家都不喜欢他。
He always likes to make sarcastic remarks about others, so nobody likes him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.