别扭
biè niu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó chịu
- 2. khó khăn
- 3. bất tiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“别扭”多用于形容性格、关系、感觉,不用来直接翻译“awkward”的一切场合。如“awkward silence”不宜说“别扭的沉默”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们俩最近有点儿 别扭 。
The two of them have been a bit at odds recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.