Bỏ qua đến nội dung

别扭

biè niu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó chịu
  2. 2. khó khăn
  3. 3. bất tiện

Usage notes

Common mistakes

“别扭”多用于形容性格、关系、感觉,不用来直接翻译“awkward”的一切场合。如“awkward silence”不宜说“别扭的沉默”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们俩最近有点儿 别扭
The two of them have been a bit at odds recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.