别的
bié de
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khác
- 2. khác biệt
- 3. khác nhau
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们没有 别的 问题了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.