别的
bié de
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khác
- 2. khác biệt
- 3. khác nhau
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
别的 cannot be used before a number or measure word. Use 其他 or 另外 instead, e.g., 另外两个人 (two other people), not 别的两个人.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们没有 别的 问题了。
We have no other questions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.