Bỏ qua đến nội dung

到位

dào wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng vị trí
  2. 2. đúng chỗ
  3. 3. đúng nơi

Usage notes

Collocations

Commonly used with 服务, 工作, 做到, e.g., 工作做到位 (the work is done properly).

Common mistakes

到位 is often used to describe the quality of performance, not physical arrival, e.g., 服务到位 (the service was thorough). Don't use it for 'arrive' in literal travel contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的服务很 到位
His service was very thorough.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.