Bỏ qua đến nội dung

到家

dào jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. perfect
  2. 2. excellent
  3. 3. brought to the utmost degree

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我刚刚 到家
I just got home.
我剛 到家
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10320502)
到家 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12836670)
到家 了……
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138841)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.