Bỏ qua đến nội dung

到期

dào qī
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hết hạn
  2. 2. đến hạn
  3. 3. đã đến hạn

Usage notes

Collocations

常见搭配:贷款到期、合同到期、签证到期,表示达到约定的期限。

Common mistakes

注意区分“到期”和“过期”:“到期”指刚好到期限那一天,中性;“过期”指超过期限,带贬义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的签证下个月 到期
My visa expires next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.