到期
dào qī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hết hạn
- 2. đến hạn
- 3. đã đến hạn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:贷款到期、合同到期、签证到期,表示达到约定的期限。
Common mistakes
注意区分“到期”和“过期”:“到期”指刚好到期限那一天,中性;“过期”指超过期限,带贬义。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的签证下个月 到期 。
My visa expires next month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.