到达
dào dá
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến
- 2. đạt đến
- 3. đến nơi
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4他们先后 到达 了机场。
火车马上就要 到达 北京了。
请务必准时 到达 。
大家奋勇前进,最终 到达 了终点。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.