制止
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chặn đứng
- 2. ngăn chặn
- 3. kiểm soát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
制止 usually takes an action or behavior as object, often in formal contexts like 制止违法行为.
Common mistakes
Do not confuse with 禁止 (prohibit by rule); 制止 is physically stopping an ongoing action.
Câu ví dụ
Hiển thị 2警察 制止 了打架。
制止 她!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.