刷卡
shuā kǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to use a credit card (or swipe card, smart card etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 1我没有现金,可以 刷卡 吗?
I don't have cash; can I swipe my card?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.