刷新
shuā xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm mới
- 2. tân trang
- 3. sửa chữa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
When referring to refreshing a webpage, only 刷新 is natural; 更新 is mainly used for software/system updates.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 刷新 这个页面。
Please refresh this page.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.