Bỏ qua đến nội dung

刹那

chà nà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một khoảnh khắc
  2. 2. một tích tắc
  3. 3. một chớp mắt

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with ‘一刹那’ (an instant), which is the more common expression; ‘刹那’ alone can appear in classical poetry but is less frequent in daily speech.

Formality

‘刹那’ is formal and often used in written Chinese, typically in literary or philosophical contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在那 刹那 ,他明白了。
In that instant, he understood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.