Bỏ qua đến nội dung

刺激

cì jī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích thích
  2. 2. chọc tức
  3. 3. làm phiền

Usage notes

Collocations

刺激常与“受到”或“产生”搭配,如“受到刺激”、“产生刺激”。

Common mistakes

作为动词,“刺激”的宾语是受事者,不是原因。例如不能说“他的话刺激我生气了”,应说“他的话刺激了我”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咖啡因会 刺激 你的神经系统。
Caffeine will stimulate your nervous system.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.