Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kích thích
- 2. chọc tức
- 3. làm phiền
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
刺激常与“受到”或“产生”搭配,如“受到刺激”、“产生刺激”。
Common mistakes
作为动词,“刺激”的宾语是受事者,不是原因。例如不能说“他的话刺激我生气了”,应说“他的话刺激了我”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1咖啡因会 刺激 你的神经系统。
Caffeine will stimulate your nervous system.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.