Bỏ qua đến nội dung

刺眼

cì yǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chói mắt
  2. 2. chói
  3. 3. gai mắt