Bỏ qua đến nội dung

刺耳

cì ěr
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chói tai
  2. 2. khó chịu

Usage notes

Collocations

Often used with sounds like 声音 (shēngyīn), 音乐 (yīnyuè), or 话 (huà), e.g., 刺耳的声音 (piercing sound). Can also describe harsh words.

Common mistakes

Do not use 刺耳 to describe physical stabbing pain to the ear; it describes the quality of sound, not physical injury.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个声音非常 刺耳
That sound is very piercing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.