Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuyên xương
- 2. cắt
- 3. xuyên thấu
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“寒风”搭配,如“寒风刺骨”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1寒风 刺骨 ,他忍不住打了个哆嗦。
The cold wind was bone-chilling, and he couldn't help but shiver.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.