Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

刻板

kè bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stiff
  2. 2. inflexible
  3. 3. mechanical
  4. 4. stubborn
  5. 5. to cut blocks for printing