Bỏ qua đến nội dung

刻苦

kè kǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. siêng năng
  2. 2. cần cù
  3. 3. nghiêm túc

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 学习 (study) or 训练 (training) to emphasize diligent effort, e.g., 刻苦学习, 刻苦训练.

Common mistakes

刻苦 is typically used to describe a person's attitude towards study or work, not to describe a task or situation. For example, say 他很刻苦, not 他的工作很刻苦.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
学习必 刻苦
Study must be assiduous.
他学习很 刻苦
He studies very diligently.
这位学子学习非常 刻苦
This student studies very hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.