Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

刻薄

kè bó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unkind
  2. 2. harsh
  3. 3. cutting
  4. 4. mean
  5. 5. acrimony
  6. 6. to embezzle by making illegal deductions