Bỏ qua đến nội dung

xiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gọt
  2. 2. cắt
  3. 3. băm

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

削 is commonly used with 皮 (peel skin), 苹果 (peel apples), or in sports for cutting a ball.

Common mistakes

Don't confuse 削 (xiāo, peel with a knife) with 消 (xiāo, disappear); 削 is only for peeling/cutting with a blade.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在 苹果。
He is peeling an apple.
將蘋果 皮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13166875)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.