Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. rạch
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 剌
Ả Rập
pompous
xem 紮馬剌丁|扎马剌丁
Malacca (tên gọi thời nhà Minh của Malacca hiện đại)
nóng rát
Oirat Mông Cổ (liên minh các bộ lạc Tây Mông Cổ) (thuật ngữ thời nhà Minh)
Jamal al-Din ibn Muhammad al-Najjari (thế kỷ 13), nhà thiên văn và học giả Ba Tư nổi tiếng phục vụ Hốt Tất Liệt từ khoảng năm 1260