Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

前尘

qián chén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the past
  2. 2. impurity contracted previously (in the sentient world) (Buddhism)

Từ cấu thành 前尘