Bỏ qua đến nội dung

前所未有

qián suǒ wèi yǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chưa từng có
  2. 2. chưa từng thấy
  3. 3. không có tiền lệ

Usage notes

Collocations

常与“规模”“速度”“挑战”等名词搭配,如“前所未有的规模”。

Common mistakes

不说“很前所未有”,它已是程度义,不加程度副词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次疫情带来了 前所未有 的挑战。
This pandemic has brought unprecedented challenges.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.