Bỏ qua đến nội dung

前提

qián tí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền đề
  2. 2. điều kiện tiên quyết
  3. 3. tiền kiện

Usage notes

Common mistakes

‘前提’常与‘是’搭配构成‘前提是…’,表示必要条件;不要与‘条件’混淆,‘条件’不一定是先决的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
成功的 前提 是努力工作。
The prerequisite for success is hard work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.