Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền đề
- 2. điều kiện tiên quyết
- 3. tiền kiện
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘前提’常与‘是’搭配构成‘前提是…’,表示必要条件;不要与‘条件’混淆,‘条件’不一定是先决的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1成功的 前提 是努力工作。
The prerequisite for success is hard work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.