Bỏ qua đến nội dung

前方

qián fāng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phía trước
  2. 2. trước mặt
  3. 3. trước mắt

Usage notes

Collocations

前方通常用于书面或正式语境,口语中多用“前面”。

Common mistakes

注意与“前方”作为“前线”解时的军事语境区别,避免误用。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
前方 交通事故导致道路严重堵塞。
The traffic accident ahead caused a serious road blockage.
前方 施工,禁止通行。
Construction ahead, no thoroughfare.
前方 危险,请止步。
Danger ahead, please stop.
前方 的道路非常艰险,大家要小心。
The road ahead is very difficult and dangerous, everyone must be careful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 前方