Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tương lai
- 2. tiền cảnh
- 3. cảnh quan
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“光明”、“美好”搭配表示好的前景;不说“坏前景”,用“前景黯淡”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这个行业的 前景 很好。
大家都看好这个项目的发展 前景 。
前景 不妙。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.