前沿
qián yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lãnh vực tiên phong
- 2. vị trí tiền tuyến
- 3. công nghệ tiên tiến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
前沿 (qián yán) for military front; 前言 (qián yán) for preface. Don't confuse them.
Formality
前沿 is formal, used in academic or military contexts, not daily conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项技术处于世界 前沿 。
This technology is at the world's forefront.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.