前沿

qián yán
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. front-line
  2. 2. forward position
  3. 3. outpost
  4. 4. extending ahead
  5. 5. frontier (of science, technology etc)

Từ cấu thành 前沿