Bỏ qua đến nội dung

前沿

qián yán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãnh vực tiên phong
  2. 2. vị trí tiền tuyến
  3. 3. công nghệ tiên tiến

Usage notes

Common mistakes

前沿 (qián yán) for military front; 前言 (qián yán) for preface. Don't confuse them.

Formality

前沿 is formal, used in academic or military contexts, not daily conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项技术处于世界 前沿
This technology is at the world's forefront.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 前沿