前瞻性
qián zhān xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. farsightedness
- 2. perspicacity
- 3. prescience
- 4. forward-looking
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.