Bỏ qua đến nội dung

前者

qián zhě
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người trước
  2. 2. người đầu tiên
  3. 3. người trước đó

Usage notes

Common mistakes

“前者”仅用于比较两个事物,提及三个或以上时应使用“第一个”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
足球和篮球我都喜欢, 前者 更快,后者更高。
I like both football and basketball; the former is faster, the latter is taller.
苹果和香蕉,我更喜欢 前者
Of apples and bananas, I prefer the former.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.