Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

前金

qián jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qianjin or Chienchin district of Kaohsiung city 高雄市[gāo xióng shì], south Taiwan