Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

前门

qián mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qianmen subway station on Beijing Subway Line 2
  2. 2. front door
  3. 3. main entrance
  4. 4. honest and upright approach (as opposed to 後門|后门, back-door or under the counter)

Từ cấu thành 前门