Bỏ qua đến nội dung

前鼻音

qián bí yīn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm mũi chân răng
  2. 2. phụ âm mũi chân răng