剔透
tī tòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pure and limpid
- 2. (of a person) quick-witted
Câu ví dụ
Hiển thị 1清晨的露珠晶莹 剔透 。
The morning dew is sparkling and crystal clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.