剧场
jù chǎng
HSK 3.0 Cấp 3
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà hát
- 2. sân khấu
- 3. trung tâm biểu diễn
Từ chứa 剧场
圆形剧场
yuán xíng jù chǎng
amphitheater
春柳剧场
chūn liǔ jù chǎng
Spring Willow Society, pioneering Chinese theatrical company set up in Tokyo in 1906, part of New Culture Movement 新文化運動|新文化运动[xīn wén huà yùn dòng], continued in China from 1912 as 新劇同志會|新剧同志会[xīn jù tóng zhì huì]
首都剧场
shǒu dū jù chǎng
the Capital Theater (in Beijing)