Bỏ qua đến nội dung

剧场

jù chǎng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà hát
  2. 2. sân khấu
  3. 3. trung tâm biểu diễn

Usage notes

Collocations

常用搭配:去剧场、在剧场里、剧场演出。与“看电影”不同,不说“看剧场”。

Common mistakes

“剧场”和“剧院”虽常互换,但“剧场”更多指演出大厅,“剧院”可包含售票处、休息区等整体建筑。想表达“我在剧院里”一般用“我在剧场里”也是可以的,但最好根据语境选择。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 剧场 里演出。
They are performing in the theater.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.