剧烈
jù liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khốc liệt
- 2. gay gắt
- 3. mạnh mẽ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“剧烈”常与“运动”“疼痛”“变化”等搭配,强调程度深、力量大,如“剧烈运动”不宜用于静态事物。
Common mistakes
避免将“剧烈”用于速度、水流等,应使用“急”或“猛”,如“水流很急”而非“水流剧烈”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1突然发生了 剧烈 的变化。
Suddenly, a violent change occurred.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.